ROBIN

We understand better that enim ad minim veniam, consectetur adipis cing elit, sed do

Contact Info

TỔNG HỢP CÁC DIỆN BẢO LÃNH CON CÁI ĐỊNH CƯ MỸ: QUY ĐỊNH & PHÂN LOẠI

     Bảo lãnh con cái không đơn thuần chỉ là chứng minh huyết thống. Thời gian chờ đợi và quy trình xử lý phụ thuộc hoàn toàn vào việc người con đó bao nhiêu tuổi, đã lập gia đình chưa và cha mẹ là Công dân Mỹ hay Thường trú nhân.

     Việc xác định sai diện visa ngay từ đầu hoặc thay đổi tình trạng hôn nhân trong lúc chờ đợi có thể khiến hồ sơ bị hủy bỏ hoàn toàn. Dưới đây là hệ thống chi tiết các diện visa bảo lãnh con cái.


1. PHÂN LOẠI VISA DỰA TRÊN NGƯỜI BẢO LÃNH

     TRƯỜNG HỢP A: NGƯỜI BẢO LÃNH LÀ CÔNG DÂN MỸ (CÓ QUỐC TỊCH)

     Công dân Mỹ có quyền bảo lãnh cho tất cả các con (độc thân, đã kết hôn, mọi độ tuổi).

     1. Diện IR2 (Con độc thân dưới 21 tuổi):

      – Đây là diện Ưu tiên (Immediate Relative).

      – Không giới hạn visa, không cần chờ lịch chiếu khán.

      – Thời gian xử lý nhanh (12 – 18 tháng).

     2. Diện F1 (Con độc thân trên 21 tuổi):

      – Phải chờ theo lịch chiếu khán. Thời gian chờ trung bình: 7 – 8 năm.

      Lưu ý: Nếu trong thời gian chờ, người con kết hôn -> Hồ sơ sẽ tự động chuyển sang diện F3 (lâu hơn).

     3. Diện F3 (Con đã lập gia đình):

      – Dành cho con đã kết hôn (mọi độ tuổi). Vợ/chồng và con cái (dưới 21 tuổi) của người con này được đi kèm.

      – Thời gian chờ rất lâu: 14 – 15 năm.

     TRƯỜNG HỢP B: NGƯỜI BẢO LÃNH LÀ THƯỜNG TRÚ NHÂN (THẺ XANH)

     Thường trú nhân CHỈ được bảo lãnh con độc thân.

     1. Diện F2A (Con độc thân dưới 21 tuổi):

      – Phải theo dõi lịch chiếu khán (hiện tại đang chờ khoảng 3-4 năm).

      – Rủi ro: Nếu người con kết hôn -> Hồ sơ bị hủy bỏ ngay lập tức.

     2. Diện F2B (Con độc thân trên 21 tuổi):

      – Thời gian chờ trung bình: 7 – 8 năm.

      – Cảnh báo tối quan trọng: Người con diện F2B bắt buộc phải giữ tình trạng ĐỘC THÂN cho đến ngày nhập cảnh Mỹ. Nếu kết hôn trước khi có thẻ xanh, hồ sơ sẽ bị vô hiệu hóa (vì Thẻ xanh không được bảo lãnh con có gia đình).


2. QUY TRÌNH XỬ LÝ HỒ SƠ (3 GIAI ĐOẠN)

     Giai đoạn 1: Mở hồ sơ tại Sở Di Trú (USCIS)

     – Nộp đơn I-130.

     – Quan trọng: Ngày USCIS nhận đơn chính là Ngày ưu tiên (Priority Date) để xếp hàng chờ visa (đối với diện F1, F2A, F2B, F3).

     Giai đoạn 2: Chờ đợi & Theo dõi lịch chiếu khán

     – Đối với diện IR2: Hồ sơ chuyển thẳng qua NVC xử lý ngay sau khi chấp thuận.

     – Đối với các diện F: Hồ sơ được lưu tại NVC. Bạn phải theo dõi Lịch chiếu khán hàng tháng của Bộ Ngoại Giao Mỹ. Khi ngày ưu tiên “đáo hạn” (Current), mới được bắt đầu làm giấy tờ visa.

     Giai đoạn 3: Hoàn tất thủ tục tại NVC & Lãnh sự quán

      – Nộp đơn DS-260, Bảo trợ tài chính I-864.

     – Khám sức khỏe, chích ngừa.

     – Phỏng vấn cấp visa.


3. CÁC VẤN ĐỀ PHÁP LÝ THEN CHỐT

     1. Đạo luật bảo vệ tuổi trẻ em (CSPA)

     Rất nhiều trường hợp con cái bước sang tuổi 21 trong lúc chờ hồ sơ xét duyệt.

     – Với diện IR2: Nếu nộp đơn I-130 trước sinh nhật 21 tuổi của con, tuổi của con sẽ được “đóng băng” là dưới 21 tuổi vĩnh viễn, không lo bị quá tuổi.

     – Với các diện F: Cần tính toán tuổi CSPA (Tuổi thực tế trừ đi thời gian chờ duyệt I-130) để xác định con có được đi theo hay không.

     2. “Nâng cấp” hồ sơ (Upgrade Petition)

     Nếu cha mẹ từ Thường trú nhân thi đậu Quốc tịch Mỹ:

     – Diện F2A sẽ được nâng cấp lên IR2 (không cần chờ lịch chiếu khán nữa).

     – Diện F2B sẽ chuyển thành F1 (thời gian chờ có thể thay đổi tùy thời điểm).

     Lưu ý: Cần gửi yêu cầu cập nhật lên NVC/USCIS ngay khi có bằng Quốc tịch.

     3. Chứng minh huyết thống (DNA)

     Trong trường hợp Giấy khai sinh không rõ ràng, đăng ký trễ (quá hạn), hoặc nghi ngờ gian lận, Lãnh sự quán có thể yêu cầu xét nghiệm ADN. Quy trình này phải được thực hiện bởi các phòng Lab được AABB (Hiệp hội Ngân hàng Máu Mỹ) công nhận.


4. DANH MỤC HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ

    Giấy tờ chung:

  1. Bằng chứng tư cách người bảo lãnh (Hộ chiếu Mỹ/Thẻ xanh/Bằng quốc tịch).

  2. Giấy khai sinh của người con (Bắt buộc).

  3. Giấy kết hôn của cha mẹ (để chứng minh con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hợp pháp).

   Giấy tờ bổ sung tùy trường hợp:

  1. Nếu cha mẹ không kết hôn khi sinh con: Cần bằng chứng cha con (học bạ, hình ảnh, chu cấp tài chính…).

  2. Nếu bảo lãnh con kế (Step-child): Cần giấy kết hôn của cha/mẹ kế với cha/mẹ ruột (phải kết hôn trước khi đứa trẻ 18 tuổi).

  3. Nếu con đã kết hôn (Diện F3): Giấy đăng ký kết hôn của người con.


TẠI SAO CẦN DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP?

   Việc xác định sai diện visa hoặc không nắm rõ luật CSPA có thể khiến gia đình bạn mất đi cơ hội đoàn tụ, hoặc kéo dài thời gian chờ đợi không cần thiết.

   Tại Di trú ROBIN, chúng tôi hỗ trợ:

  1. Đánh giá chính xác diện hồ sơ: Tư vấn lộ trình nhanh nhất dựa trên tình trạng thực tế.

  2. Tính toán tuổi CSPA: Bảo vệ quyền lợi định cư cho các con đi kèm sắp bước sang tuổi 21.

  3. Xử lý các ca khó: Con ngoài giá thú, khai sinh đăng ký trễ, hoặc hồ sơ cần xét nghiệm ADN.

  Liên hệ tư vấn chi tiết hồ sơ bảo lãnh con qua fanpage của chúng tôi:

Robin Immigration Group - Di Trú Hoa Kỳ