ROBIN

We understand better that enim ad minim veniam, consectetur adipis cing elit, sed do

Contact Info

BẢO LÃNH ANH CHỊ EM ĐỊNH CƯ MỸ (DIỆN F4): QUY TRÌNH & LƯU Ý VỀ TUỔI CON CÁI

     Bảo lãnh anh chị em (Visa F4) là diện định cư có thời gian chờ đợi lâu nhất trong các diện bảo lãnh thân nhân. Tuy nhiên, đây là con đường duy nhất để công dân Mỹ có thể đưa anh, chị, em ruột cùng gia đình nhỏ của họ (vợ/chồng và con cái) sang Mỹ định cư.

     Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chính xác về quy trình, điều kiện và giải đáp bài toán quan trọng nhất của diện F4: Tuổi của con cái đi kèm.


1. TỔNG QUAN VỀ VISA DIỆN F4

     Khác với diện bảo lãnh vợ chồng hay cha mẹ, diện F4 chịu sự giới hạn về số lượng visa cấp ra hàng năm (Quota). Do đó, hồ sơ phải xếp hàng chờ đợi theo thứ tự.

     – Người bảo lãnh: Bắt buộc là Công dân Mỹ (có Quốc tịch), từ 21 tuổi trở lên. Thường trú nhân không được bảo lãnh anh chị em.

     – Người được bảo lãnh: Anh, chị, em ruột (cùng cha cùng mẹ, hoặc cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha) của người bảo lãnh.

     – Người đi kèm (Derivative Beneficiaries): Vợ/chồng và các con độc thân dưới 21 tuổi của người được bảo lãnh đều được đi cùng trong một hồ sơ.


2. THỜI GIAN CHỜ ĐỢI: VÌ SAO CẦN MỞ HỒ SƠ NGAY?

     Hiện tại, thời gian chờ trung bình cho diện F4 đối với công dân Việt Nam dao động từ 14 – 15 năm (căn cứ theo Lịch chiếu khán/Visa Bulletin hàng tháng).

     Quy tắc “Ngày ưu tiên” (Priority Date): Chỗ đứng của bạn trong hàng đợi được xác định bằng “Ngày ưu tiên” – chính là ngày Sở Di Trú (USCIS) nhận được đơn I-130 của bạn.

     Lời khuyên chuyên gia: Đừng chần chừ vì nghĩ thời gian chờ quá lâu. Bạn nộp hồ sơ trễ 1 ngày, ngày đoàn tụ sẽ lùi lại 1 ngày, thậm chí lâu hơn nếu số lượng hồ sơ tồn đọng tăng lên. Việc mở hồ sơ sớm là cách duy nhất để “giữ chỗ”.


3. QUY TRÌNH XỬ LÝ HỒ SƠ (3 GIAI ĐOẠN)

     Giai đoạn 1: Mở hồ sơ tại Sở Di Trú (USCIS)

     – Nộp đơn I-130 và bằng chứng chứng minh mối quan hệ huyết thống.

     – Mục đích: Xác lập mối quan hệ anh chị em hợp pháp và lấy Ngày ưu tiên.

     – Sau khi chấp thuận, hồ sơ sẽ được chuyển sang NVC và lưu kho cho đến khi đến lượt (đáo hạn).

     Giai đoạn 2: Xử lý tại Trung tâm Chiếu khán (NVC)

     Khi Lịch chiếu khán mở đến ngày ưu tiên của hồ sơ (thường là sau mười mấy năm), NVC sẽ gửi thông báo mở hồ sơ.

     – Đóng phí visa cho toàn bộ gia đình.

     – Nộp đơn DS-260 và các giấy tờ dân sự (Lý lịch tư pháp, khai sinh, hôn thú…).

     – Người bảo lãnh nộp bộ Bảo trợ tài chính (I-864). Lưu ý: Do thời gian chờ lâu, người bảo lãnh cần đảm bảo duy trì thu nhập tốt tại thời điểm hồ sơ được mở.

     Giai đoạn 3: Phỏng vấn & Cấp Visa

     – Cả gia đình người được bảo lãnh đi khám sức khỏe, chích ngừa.

     – Tham dự phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ.


4. VẤN ĐỀ QUAN TRỌNG: ĐẠO LUẬT BẢO VỆ TUỔI TRẺ EM (CSPA)

    Rủi ro lớn nhất của diện F4 là con cái bị “quá tuổi” (age-out). Do thời gian chờ đợi kéo dài 14-15 năm, những người con lúc mở hồ sơ còn nhỏ nhưng khi đến lượt phỏng vấn đã vượt quá 21 tuổi.

     Cách tính tuổi CSPA: Sở Di Trú cho phép trừ đi thời gian chờ xét duyệt đơn I-130 để cứu xét tuổi cho con cái.

     – Công thức: Tuổi thực tế vào ngày hồ sơ đáo hạn TRỪ Thời gian chờ USCIS duyệt đơn I-130 = Tuổi CSPA.

     – Nếu Tuổi CSPA < 21, người con đó vẫn được đi cùng cha mẹ.

     Lưu ý: Đây là phép tính phức tạp và phụ thuộc vào từng hồ sơ cụ thể. Việc trì hoãn nộp giấy tờ tại giai đoạn NVC có thể làm mất quyền lợi CSPA của con cái.

5. DANH MỤC HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ

    Yếu tố cốt lõi của diện F4 là chứng minh Mối quan hệ huyết thống chung (Common Ancestry).

     Giấy tờ cần thiết ban đầu:

     1. Người bảo lãnh (Công dân Mỹ): 

      – Bằng quốc tịch/Hộ chiếu Mỹ/Khai sinh tại Mỹ.

      – Giấy khai sinh (để chứng minh tên cha/mẹ).

     2. Người được bảo lãnh (Anh/Chị/Em):

      – Giấy khai sinh (Tên cha/mẹ trên giấy này phải trùng khớp với giấy khai sinh của người bảo lãnh).

      – Giấy đăng ký kết hôn (nếu muốn vợ/chồng đi cùng).

     – Giấy khai sinh của các con (nếu muốn con đi cùng).

    Trường hợp đặc biệt:

     – Anh chị em cùng cha khác mẹ (hoặc ngược lại): Cần nộp thêm giấy kết hôn của cha mẹ và giấy ly hôn của các mối quan hệ trước đó để chứng minh quan hệ là hợp pháp.

     – Con nuôi: Cần nộp đầy đủ hồ sơ nhận con nuôi hợp pháp.


TẠI SAO CẦN DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP?

  Với một hồ sơ kéo dài hơn một thập kỷ, việc lưu trữ hồ sơ, cập nhật tình trạng hôn nhân/con cái và theo dõi lịch chiếu khán là vô cùng quan trọng. Tại Di trú ROBIN, chúng tôi cam kết:

  1. Theo dõi hồ sơ dài hạn: Đảm bảo hồ sơ không bị thất lạc hay trôi đi trong suốt 14 năm chờ đợi.

  2. Tính toán tuổi CSPA: Tư vấn chính xác khả năng đi kèm của các người con để gia đình có kế hoạch chuẩn bị.

  3. Xử lý nhanh giai đoạn NVC: Giúp hồ sơ hoàn tất sớm nhất để bảo vệ tuổi CSPA cho con cái.

  Liên hệ tư vấn chi tiết hồ sơ bảo lãnh anh chị em qua fanpage của chúng tôi:

Robin Immigration Group - Di Trú Hoa Kỳ