ROBIN

We understand better that enim ad minim veniam, consectetur adipis cing elit, sed do

Contact Info

TỔNG QUAN VÀ QUY TRÌNH BẢO LÃNH VỢ/CHỒNG ĐỊNH CƯ MỸ (DIỆN CR1/IR1 & F2A)

  Bảo lãnh vợ chồng là một trong những diện phổ biến nhất để định cư Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt về quy chế giữa Công dân Mỹ và Thường trú nhân, cũng như các yêu cầu khắt khe về bộ bảo trợ tài chính thường gây lúng túng cho đương đơn. Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ quy trình và điều kiện pháp lý cần thiết.


1. PHÂN LOẠI VISA BẢO LÃNH VỢ CHỒNG

  Việc xác định đúng loại visa ngay từ đầu rất quan trọng để ước lượng thời gian chờ đợi và quyền lợi thẻ xanh.

  Trường hợp 1: Người bảo lãnh là CÔNG DÂN MỸ Đây là diện ưu tiên, không giới hạn số lượng visa hàng năm.

     – Visa CR1: Dành cho trường hợp kết hôn dưới 2 năm. Khi nhập cảnh Mỹ, người được bảo lãnh nhận Thẻ xanh 2 năm (có điều kiện).

     – Visa IR1: Dành cho trường hợp kết hôn từ 2 năm trở lên. Khi nhập cảnh Mỹ, người được bảo lãnh nhận Thẻ xanh 10 năm (vĩnh viễn).

  Trường hợp 2: Người bảo lãnh là THƯỜNG TRÚ NHÂN (Thẻ xanh)

     – Visa F2A: Quy trình xử lý tương tự như Công dân Mỹ, nhưng sau khi hồ sơ được chấp thuận, đương đơn phải chờ theo Lịch chiếu khán (Visa Bulletin) để đến lượt cấp visa.

  Lợi thế chung: Cả 3 diện trên đều được cấp Thẻ xanh ngay sau khi nhập cảnh Mỹ, được quyền làm việc và đi lại hợp pháp ngay lập tức.


2. QUY TRÌNH XỬ LÝ HỒ SƠ (5 GIAI ĐOẠN)

  Tiến trình một bộ hồ sơ chuẩn sẽ đi qua 3 cơ quan chính: Sở Di Trú (USCIS) -> Trung tâm Chiếu khán (NVC) -> Lãnh sự quán Mỹ.

  Giai đoạn 1: Mở hồ sơ tại Sở Di Trú (USCIS)

  Nộp đơn I-130 (Petition for Alien Relative) kèm bằng chứng mối quan hệ.

  Thời gian xử lý: Trung bình 6 – 24 tháng (tùy thuộc vào Service Center thụ lý hồ sơ).

  Kết quả: Nhận thông báo Approval Notice (I-797) nếu hồ sơ được chấp thuận.

  Giai đoạn 2: Trung tâm Chiếu khán Quốc gia (NVC)

  Sau khi USCIS chấp thuận, hồ sơ chuyển về NVC. Đây là giai đoạn quan trọng nhất về mặt giấy tờ.

  Nộp lệ phí visa và phí bảo trợ tài chính.

  Hoàn thành đơn xin visa định cư DS-260 trực tuyến.

  Nộp bộ hồ sơ bảo trợ tài chính (I-864) và các giấy tờ dân sự (Civil Documents).

  Lưu ý: NVC sẽ kiểm tra rất kỹ, nếu thiếu sót sẽ yêu cầu bổ sung (checklist), làm kéo dài thời gian.

  Giai đoạn 3: Khám sức khỏe & Chích ngừa

  – Khi NVC thông báo hoàn tất hồ sơ (Documentarily Qualified), đương đơn sẽ nhận thư mời phỏng vấn.

  – Bắt buộc khám sức khỏe tại các đơn vị được Lãnh sự quán chỉ định (như Bệnh viện Chợ Rẫy, IOM…).

  – Hoàn tất các mũi chích ngừa theo quy định y tế của Mỹ.

  Giai đoạn 4: Phỏng vấn tại Lãnh Sự Quán

  – Mục đích: Viên chức Lãnh sự xác minh mối quan hệ vợ chồng là thật (Bona fide marriage) và không có mục đích gian lận định cư.

  – Mang theo hộ chiếu, thư mời, kết quả khám sức khỏe và gốc các giấy tờ đã nộp NVC.

  – Mang theo bằng chứng mối quan hệ: Hình ảnh, tin nhắn, vé máy bay, hóa đơn tài chính chung…

  Giai đoạn 5: Cấp Visa & Nhận Thẻ Xanh

  – Nếu đậu, Lãnh sự quán sẽ giữ lại hộ chiếu để dán visa. Visa thường được gửi về sau 1-2 tuần.

  – Đóng phí Thẻ xanh (USCIS Immigrant Fee) $220. Thẻ xanh sẽ được gửi về địa chỉ tại Mỹ trong vòng 45-90 ngày sau khi nhập cảnh.


3. ĐIỀU KIỆN PHÁP LÝ BẮT BUỘC

  Để hồ sơ thành công, hai bên phải đáp ứng đủ các tiêu chuẩn sau:

  1. Tính hợp pháp của hôn nhân:

      – Người bảo lãnh và người được bảo lãnh phải đủ tuổi kết hôn.

      – Đã chấm dứt hoàn toàn các cuộc hôn nhân trước (nếu có) bằng Quyết định ly hôn hoặc Giấy chứng tử.

      – Đăng ký kết hôn hợp pháp. Tuyệt đối không chấp nhận chế độ đa thê/song hôn.

  2. Năng lực tài chính (Affidavit of Support):

      – Người bảo lãnh phải có thu nhập đạt mức 125% chuẩn nghèo (HHS Poverty Guidelines).

     – Giải pháp nếu thiếu thu nhập:

          + Sử dụng tài sản (nhà, đất, tiết kiệm) để bù đắp (giá trị tài sản phải gấp 3 lần số tiền thiếu hụt đối với vợ chồng công dân Mỹ).

          + Sử dụng Người đồng bảo trợ (Co-sponsor) đang sống tại Mỹ.

4. DANH MỤC HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ

Khách hàng nên chuẩn bị sẵn các giấy tờ sau để quá trình điền đơn diễn ra nhanh chóng:

  Giấy tờ cá nhân (Dành cho cả 2 bên):

  1. Hộ chiếu (còn hạn ít nhất 6 tháng).
  2. Giấy khai sinh.
  3. Giấy Đăng ký kết hôn.
  4. Quyết định ly hôn/Giấy chứng tử của vợ/chồng cũ (bắt buộc nếu đã từng kết hôn).
  5. Hình thẻ 5x5cm (nền trắng, chuẩn visa Mỹ).

  Giấy tờ tài chính (Người bảo lãnh):

  1. Khai thuế thu nhập (Tax Return 1040) năm gần nhất.
  2. Form W-2 hoặc 1099.
  3. Giấy xác nhận việc làm, cuống phiếu lương (Pay stubs).

  Bằng chứng mối quan hệ (Cốt lõi của hồ sơ):

  1. Hình ảnh chụp chung qua các giai đoạn (hẹn hò, đám cưới, đi chơi cùng gia đình).
  2. Vé máy bay các chuyến về thăm Việt Nam.
  3. Biên lai chuyển tiền, quà tặng.
  4. Bằng chứng liên lạc: Tin nhắn, nhật ký cuộc gọi…

TẠI SAO CẦN DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP?

  Dù quy trình có vẻ rõ ràng, nhưng thực tế các mẫu đơn của Mỹ (I-130, I-864) rất phức tạp về thuật ngữ pháp lý. Một sai sót nhỏ trong việc kê khai tài chính hoặc thiếu bằng chứng chứng minh mối quan hệ (“Khối bằng chứng”) có thể dẫn đến việc hồ sơ bị yêu cầu bổ sung (RFE) hoặc từ chối visa.

  Tại Di trú ROBIN, chúng tôi hỗ trợ khách hàng:

  1. Thẩm định hồ sơ và khả năng tài chính ngay từ đầu.

  2. Xây dựng timeline bằng chứng mối quan hệ logic, thuyết phục.

  3. Theo dõi sát sao lịch xử lý của USCIS/NVC để cập nhật kịp thời.

  Liên hệ tư vấn chi tiết hồ sơ bảo lãnh vợ chồng qua fanpage của chúng tôi:

Robin Immigration Group - Di Trú Hoa Kỳ